Thiết bị chuyển mạch EdgeCore ECS5500-12T
I. Giới thiệu chung thiết bị ECS5500-12T
Edgecore ECS5500-12T là dòng thiết bị 10G Ethernet Access Switch sở hữu 8 cổng 10GBASE-T cùng các cổng uplink bao gồm 2 cổng 10G SFP+ và 2 cổng 10GBASE-T. Đây là dòng switch lý tưởng để đóng vai trò Core Switch cho các mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB). Thiết bị này cũng được định vị như một Cloud-edge Access Switch để kết nối các thiết bị IoT và các hệ thống khác trong hạ tầng doanh nghiệp lớn và SMB. Ngoài ra, đây còn là dòng 10G Access Switch hoàn hảo cho mạng nội bộ đại (Campus networks), đặc biệt nhờ khả năng hỗ trợ đa tốc độ (Multi-Gig) cho các thiết bị LAN chạy ở các mức 100M/1G/2.5G/5G/10G.
Hình ảnh sản phẩm ECS5500-12T
ECS5500-12T được tích hợp các tính năng mang lại khả năng sẵn sàng cao (High Availability), bảo mật toàn diện (Comprehensive Security), kiểm soát đa hướng mạnh mẽ (Robust Multicast Control) và QoS nâng cao cho lớp biên của mạng (Network Edge), trong khi vẫn duy trì khả năng quản lý đơn giản. Thiết bị cũng hỗ trợ các tính năng quản trị IPv6, bảo mật IPv6 và kiểm soát IPv6 Multicast tiên tiến nhất, phù hợp với xu hướng phát triển của hạ tầng IPv6.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm Edge Core ECS5500-12T
| Category | Feature | ECS5500-12T |
| Port | RJ-45 100M/1G/2.5G/5G/10G Ports | 8 |
| SFP+ 10G Uplink Ports | 2 | |
| RJ-45 10G Uplink Ports | 2 | |
| RJ-45 Console Port | 1 | |
| USB Port | 1 | |
| Performance | Switching Capacity | 240 Gbps |
| Forwarding Rate | 178.51 Mpps | |
| Flash Memory (NOR/NAND) | 64 MB/256 MB | |
| DRAM | 1 GB | |
| Packet Buffer Size | 2 MB | |
| MAC Address Table Size | 32 K | |
| Jumbo Frames | 12 KB | |
| Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX | Yes | |
| Surge Protection | 6KV/4KV (RJ-45, Power) | |
| MTBF (hr) (25°C) | > 500 K | |
| Heat Dissipation (BTU/hr) | 273 | |
| Acoustic Noise (25°C) | < 39 dB (A) | |
| PoE | PoE Ports | x |
| PoE++ based on IEEE 802.3bt (60 W) | x | |
| PoE+ based on IEEE 802.3at/802.3af | x | |
| Auto Disable After Exceeding Power Budget | x | |
| Dynamic Power Allocation | x | |
| PoE Power Budget | x | |
| Mechanical | Dimension (W x D x H) cm | 33 x 22.3 x 4.4 |
| Weight | 2.38 kg (5.25 lb) | |
| Power Supply | 100-240 VAC, 50-60 Hz | Yes |
| Max System Power Consumption (Watts) | 80 W | |
| Environmental | Operating Temperature* | -20°C to 55°C* |
| Storage Temperature | -40°C to 70°C | |
| Operating Humidity (non-condensing) | 5% to 95% | |
| Storage Humidity (non-condensing) | 5% to 95% | |
| Environmental Regulation Compliance: WEEE | Yes | |
| Environmental Regulation Compliance: RoHS | Yes | |
| Certification | FCC Class A | Yes |
| CE | Yes | |
| Safety Compliance: CB | Yes | |
| Safety Compliance: UL | Yes | |
| Management | ecCLOUD/TIP (OLS) Management | Supported |
III. Địa điểm phân phối ECS5500-12T tại Việt Nam
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm ECS5500-12T cũng như các thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu Edge Core. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt.



















QA + REVIEW