I. Giới thiệu chung thiết bị EAP104
EAP104 là thiết bị Access Point lắp đặt âm tường (indoor wall-plate) chuẩn Wi-Fi 6 băng tần kép đồng thời (concurrent dual-band) cấp độ doanh nghiệp, được thiết kế cho lĩnh vực khách sạn (hospitality), các tòa nhà căn hộ hoặc khu chung cư (MDUs). EAP104 hỗ trợ công nghệ 2×2:2 MU-MIMO cả uplink và downlink giữa AP và nhiều thiết bị khách cùng lúc, với tổng tốc độ dữ liệu cộng dồn lên đến 3 Gbps. Thiết bị được trang bị bộ thu phát Bluetooth Low Energy (BLE) và ZigBee, cho phép triển khai các ứng dụng giá trị gia tăng như iBeacon.
EAP104 có thể vận hành ở chế độ độc lập (standalone mode) hoặc được quản lý bởi các hệ thống: Edgecore ecCLOUD, ecCLOUD-VPC (đám mây riêng ảo), hoặc bộ điều khiển tập trung dòng EWS-Series.
Hình ảnh sản phẩm EAP104
EAP104 cung cấp bộ tính năng tiên tiến mà các doanh nghiệp đang phát triển yêu cầu và mà các ứng dụng và công nghệ có băng thông lớn đòi hỏi. Chúng mang lại những lợi ích sau đây.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm Edge Core EAP104
| Power | • DC Input: 12V / 2.0A (power adapter optional) • PoE: 802.3at/af compliant (PoE injector optional) |
| Dimensions | • 160.5 mm (L) x 89.5 mm (W) x 34 mm (H) |
| Weight | • 0.45 kg |
| Interfaces | • Uplink: 1 x 10/100/1000Base-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 with standard PoE input • LAN: 4 x 10/100/1000Base-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 (LAN4 supports 802.3af PoE out up to 10W while the system is powered by 802.3at)* • Pass-Thru: 1 x pass-through port from rear to bottom • Console: 1 x Micro-USB port |
| Buttons | • Restart / Reset |
| LED Indicator | • Power, Cloud Status, 5G-WiFi, 2.4G-WiFi, Uplink |
| Restart / Reset | • Restart / Reset |
| Environmental Conditions |
• Operating Temperature: 0°C (32°F) to 45°C (113°F) • Operating Humidity: 5% to 95% non-condensing |
| Power Consumption | • 12.9 W max. |
| Antenna | • Type: 5 x Built-in antenna (2 x 2.4 GHz, 2 x 5 GHz, 1 x BLE) • Gain: 3.9 dBi (2.4 GHz), 5.2 dBi (5 GHz), 4 dBi (BLE) |
| Mounting | • Wall-plate (standard bracket), wall mount (standard bracket), desktop (optional stand) |
| Anti-theft | • 1 x screw lock |
| Standards | • 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) • Concurrent dual-band 2.4 & 5 GHz |
| Supported Data Rates | • 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps • 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps • 802.11n: 6.5 – 300 Mbps (20 / 40 MHz) • 802.11ac: 6.5 – 867 Mbps (20 / 40 / 80 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 574 Mbps (2.4 GHz, 20 / 40 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 2402 Mbps (5 GHz, 20 / 40 / 80 / 160 MHz) |
| Radio Chains | • 2 x 2 |
| Spatial Streams | • 2; Uplink and downlink MU-MIMO support |
| Aggregate Conducted Transmit Power1 |
• 2.4 GHz: 22 dBm2 • 5 GHz: 22 dBm2 |
| Channelization | • 2.4 GHz: 20, 40 MHz • 5 GHz: 20, 40, 80, 160Mhz |
| Frequency Range | • 2.401 – 2.483 GHz3 • 5.170 – 5.835 GHz3 |
| Operating Channels | • 2.4G: 1 – 11 (US), 1 – 13 (Europe, Japan) • 5 GHz3: 36 – 165 (US), 36 – 140 (Europe), 36 – 144 (Japan) |
| ESSIDs | • Up to 16 per radio (32 total) |
| Certifications | • FCC, IC, CE, TELEC, VCCI, NCC, BSMI, UKCA, UL2043 Plenum Rating |
| Physical Data Rate | • Up to 574 Mbps (2.4 GHz) • Up to 2402 Mbps (5 GHz) |
III. Địa điểm phân phối EAP104 tại Việt Nam
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm EAP104 cũng như các thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu Edge Core. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt.



















QA + REVIEW