I. Giới thiệu chung thiết bị EAP112
AP112 nổi bật là một thiết bị IoT Gateway cấp độ doanh nghiệp, tích hợp các công nghệ Wi-Fi 6, HaLow, BLE, Zigbee, Thread và LTE để thúc đẩy các giải pháp AI tiên tiến. EAP112 hỗ trợ công nghệ Wi-Fi 6 2×2 MU-MIMO cho cả uplink và downlink, mang lại tốc độ dữ liệu ấn tượng lên đến 3 Gbps bên trong lớp vỏ bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP65. Với các bộ thu phát Bluetooth Low Energy (BLE), ZigBee, Thread và HaLow, EAP112 tạo điều kiện triển khai các ứng dụng giá trị gia tăng như iBeacon và tiêu chuẩn Matter, thúc đẩy sự giao tiếp liền mạch giữa các thiết bị IoT đa dạng.
Việc tích hợp Wi-Fi HaLow giúp giải quyết nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ thấp ở khoảng cách xa, trong khi giao diện LTE bổ sung đóng vai trò như một kết nối uplink dự phòng tới Internet. EAP112 cung cấp sự linh hoạt để vận hành ở chế độ độc lập (standalone mode) hoặc dưới sự quản lý của bộ điều khiển Edgecore ecCLOUD hoặc ecCLOUD-VPC.
Hình ảnh sản phẩm EAP112
Switch EAP112 cung cấp bộ tính năng tiên tiến mà các doanh nghiệp đang phát triển yêu cầu và mà các ứng dụng và công nghệ có băng thông lớn đòi hỏi.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm Edge Core EAP112
| Power | • DC input: 12V (Power adapter not included) • PoE: 802.3at/af compliant (PoE injector not included) |
| Dimensions | • 210 mm (L) x 195 mm (W) x 40 mm (H) |
| Weight | • 1.14 Kg |
| Interface | • Uplink: 1 x 10/100/1000Base-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 with 802.3at PoE • LAN: 1 x 10/100/1000Base-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 |
| LED Indicator | • Power/Wifi, LTE, HaLow |
| Buttons | • Restart / Reset |
| Environmental Conditions | • Operating Temperature: -30°C to 50°C • Operating Humidity: 5% to 95% non-condensing • IP65 Rating |
| Power Consumption | • 13.8 W max. |
| Antenna | • Wi-Fi 6: Built-in, 4.9 dBi at 2.4GHz, 5.8 dBi at 5GHz • BLE: Built-in, 5.2 dBi • LTE: External SMA, 3 dBi • HaLow: External SMA, 2 dBi |
| Mounting | • Wall / Ceiling mount (Mounting kit included) • Pole mount (Mount kit & hose clamp optional) |
| Anti-theft | • 1 x Kensington lock slot |
| Standards | • 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) • Concurrent dual-band 2.4 & 5 GHz |
| Data Rates | • 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps • 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps • 802.11n: 6.5 – 300 Mbps (20 / 40 MHz) • 802.11ac: 6.5 – 867 Mbps (20 / 40 / 80 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 574 Mbps (2.4 GHz, 20 / 40 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 2402 Mbps (5 GHz, 20 / 40 / 80 /160 MHz) |
| Radio Chains | • 2.4GHz: 2 x 2 ; 5GHz: 3 x 3 |
| Spatial Streams | • 2; Uplink and downlink MU-MIMO support |
| Aggregate Conducted Transmit Power*1 |
• 2.4 GHz: Up to 25.5 dBm*2 • 5 GHz: Up to 25 dBm*2 |
| Channelization | • 2.4 GHz: 20 / 40 MHz • 5 GHz: 20 / 40 / 80 / 160 MHz |
| Frequency Range | • 2.401 – 2.483 GHz • 5.170 – 5.835 GHz |
| Operating Channels | • 2.4 GHz: 1-11 (US), 1-13 (Europe, Japan) • 5 GHz*3 : 36-165 (US), 36-140 (Europe), 36-144 (Japan) |
| Physical Data Rate | • Up to 574 Mbps (2.4 GHz) • Up to 2402 Mbps (5 GHz) |
| ESSIDs | • Up to 16 per radio (32 total) |
| Certifications | • FCC, CE, LVD, TELEC, VCCI, RCM, TEC |
| Standards | • 802.11ah |
| Frequency Range | • 850-950 MHz (country dependent) |
| Channel Bandwidth | • 1 / 2 / 4 / 8 MHz |
| Data Rates | • Up to 32.5 Mbps @8MHz or 15 Mbps @4MHz (single-stream) |
| Output Power | • Up to 21 dBm |
III. Địa điểm phân phối EAP112 tại Việt Nam
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm EAP112 cũng như các thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu Edge Core. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt.



















QA + REVIEW