I. Giới thiệu chung thiết bị OAP101
OAP101 là thiết bị Access Point ngoài trời (outdoor) chuẩn Wi-Fi 6 băng tần kép đồng thời, cấp độ doanh nghiệp, được thiết kế để chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong môi trường ngoài trời và công nghiệp với lớp vỏ chống gỉ đạt tiêu chuẩn IP68. OAP101 sở hữu công nghệ 2×2:2 MU-MIMO cho cả uplink và downlink, cho phép truyền dữ liệu đồng thời tới nhiều thiết bị khách và đạt tổng tốc độ dữ liệu cộng dồn lên đến gần 3 Gbps. Việc tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE) trên OAP101 cho phép triển khai các ứng dụng giá trị gia tăng như iBeacon và các ứng dụng tiêu chuẩn Matter.
OAP101 có thể vận hành ở chế độ độc lập (standalone mode) hoặc được quản lý bởi các hệ thống: Edgecore ecCLOUD, ecCLOUD-VPC (đám mây riêng ảo), hoặc các bộ điều khiển dòng EWS/VEWS.
Hình ảnh sản phẩm OAP101
OAP101 cung cấp bộ tính năng tiên tiến mà các doanh nghiệp đang phát triển yêu cầu và mà các ứng dụng và công nghệ có băng thông lớn đòi hỏi.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm EdgeCore OAP101
| Power | • DC Input: 48 VDC (DC terminal block) • PoE: 802.3at compliant (PSE injector is not included in standard package) |
| Dimensions | • 283.4 mm (L) x 293.4 mm (W) x 71 mm (H) |
| Weight | • 1.725 kg (excluding mounting bracket) |
| Interfaces | • Uplink (PoE In): 1 x 10/100/1000/2.5GBase-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 with 802.3at PoE • LAN: 1 x 10/100/1000Base-T Ethernet, Auto MDIX, RJ-45 • Console: 1 x RJ-45 |
| LED Indicator | • 1 x tri-color LED (Power, Cloud, Uplink) |
| Buttons | • 1 x Restart / Reset |
| Environmental Conditions | • Operating Temperature: -40°C (-40°F) to 60°C (140°F) • Operating Humidity: 5% to 95% non-condensing • IP66, IP68 rating |
| Power Consumption | • 21.12 W |
| Antenna | • 5 dBi (2.4 GHz, built-in omni-directional antennas with 20-degree down tilt) • 6 dBi (5 GHz, built-in omni-directional antennas with 20-degree down tilt) • 4.5 dBi (BLE, built-in) |
| Mounting | • Pole mount (standard bracket including hose clamp) • Wall mount (standard bracket) |
| Protective Vent | • Yes |
| Standards | • 802.11 a/b/g/n/ac/ax • Concurrent dual-band 2.4 and 5 GHz |
| Support Data Rates | • 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps • 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps • 802.11n: 6.5 – 300 Mbps (20 / 40 MHz) • 802.11ac: 6.5 – 867 Mbps (20 / 40 / 80 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 574 Mbps (2.4 GHz, 20 / 40 MHz) • 802.11ax: 3.6 – 2402 Mbps (5 GHz, 20 / 40 / 80 /160 MHz) |
| Radio Chains | • 2.4 GHz: 2×2 • 5 GHz: 2×2 |
| Spatial Streams | • 2; MU-MIMO support |
| Aggregate Conducted Transmit Power RF output power aggregates across MIMO chains and does not contain antenna gain. |
• 2.4 GHz: up to 26 dBm • 5 GHz: up to 25 dBm Maximum power is limited by local regulations |
| Channelization | • 2.4 GHz: 20 / 40 MHz • 5 GHz: 20 / 40 / 80 / 160 MHz |
| Frequency Range | • 2.401 – 2.483 GHz • 5.170 – 5.835 GHz |
| Operating Channels Channels are restricted by local regulatory and product certifications |
• 2.4 GHz: 1 – 11 (US), 1 – 13 (Europe) , 1-13 (Japan) • 5 GHz: 36 – 165 (US), 36 – 140 (Europe), 100-144 (Japan) |
| ESSID | • Up to 16 per radio (32 in total) |
| Certification | • FCC, CE, TELEC, VCCI |
| Physical Data Rate | • Up to 574 Mbps (2.4 GHz) • Up to 2402 Mbps (5 GHz) |
III. Địa điểm phân phối OAP101 tại Việt Nam
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm OAP101 cũng như các thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu EdgeCore. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt.



















QA + REVIEW